đá lát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đá được cắt thành tấm mỏng, có bề mặt phẳng, dùng để lát nền, đường đi, sân hoặc tường: "đá lát" là vật liệu xây dựng, thường có hình vuông hoặc chữ nhật, được sử dụng để tạo bề mặt cứng, chịu lực và thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ dùng đá lát để ốp nền nhà. (Người thợ sử dụng loại đá này để phủ lên bề mặt sàn.)
- Con đường trong vườn được lát bằng đá lát màu xám. (Đường đi trong vườn được phủ bởi các tấm đá phẳng màu xám.)
- Cửa hàng bán nhiều loại đá lát với kích cỡ khác nhau. (Cửa hàng cung cấp nhiều loại đá dùng để lát, có kích thước đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đá lát vỉa hè": loại đá lát dùng cho lòng đường hoặc vỉa hè, thường dày và chịu lực tốt.
- Đá lát vỉa hè phải đảm bảo độ bền và chống trơn trượt. (Loại đá lát dùng cho vỉa hè cần có độ bền cao và bề mặt không trơn.)
"đá lát tự nhiên": đá lát có nguồn gốc từ thiên nhiên, như đá granite, đá marble, không qua chế biến nhân tạo.
- Đá lát tự nhiên mang lại vẻ đẹp sang trọng cho không gian. (Đá lát có nguồn gốc tự nhiên tạo cảm giác cao cấp cho khu vực được lát.)
Biến thể và từ gần giống
Gạch lát (danh từ): vật liệu lát nền làm từ đất sét nung hoặc xi măng, thường rẻ hơn đá lát.
- Gạch lát nền có nhiều màu sắc và hoa văn. (Gạch dùng để lát nền có đa dạng màu sắc và họa tiết.)
Đá ốp (danh từ): đá dùng để ốp tường, không chịu lực như đá lát.
- Đá ốp tường thường mỏng hơn đá lát. (Đá dùng để ốp tường có độ dày nhỏ hơn đá lát nền.)
Từ đồng nghĩa
- Đá lát nền: đá lát được dùng đặc biệt cho bề mặt sàn.
- Đá tấm: đá được cắt thành tấm phẳng, có thể dùng để lát hoặc ốp.
Thành ngữ liên quan
- Lát đá vàng: (nghĩa bóng) chỉ việc đầu tư lớn cho công trình, tượng trưng cho sự xa hoa.
- Ngôi biệt thự lát đá vàng thể hiện sự giàu có của chủ nhân. (Ngôi biệt thự sử dụng đá lát đắt tiền, cho thấy sự giàu sang.)